Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desto
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Về điều này
từ viết tắt
of this
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desto
desto
rnillador
Tuốc nơ vít (dụng cụ dùng để vặn vít)
danh từ
C1
desto
car
Tháo chiếc mũ của
động từ
desto
rcer
Tháo xoắn
động từ
desto
rvar
Làm phiền; quấy rầy
động từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
desta
deste
AI
1
Về điều này
1
Về điều này
1
Về điều này