Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deste
C2
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Của cái này, từ cái này (+ danh từ nam tính ở số ít)
từ viết tắt
of this, from this (+ a masculine noun in singular)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deste
deste
llo
Ánh lấp lánh
danh từ, động từ
C1
deste
llar
Lấp lánh, lóe sáng
động từ
B2
deste
rrado
Bị trục xuất
tính từ
C1
deste
rrar
Trục xuất
động từ
C1
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
desta
desto
AI
1
Của cái này
1
Của cái này
1
Của cái này