Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desregulación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desreɡulaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Bãi bỏ quy định
danh từ
deregulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desregulación
Dạng gốc
(base form)
desregulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deregulation
Sự bãi bỏ quy định
AI
1
Bãi bỏ quy định
1
Bãi bỏ quy định
1
Bãi bỏ quy định