Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despropósito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/despɾoˈposito/
Nghĩa chính
1
Điều vô lý
danh từ
nonsense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
despropósito
Dạng gốc
(base form)
despropósito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nonsense
Điều vô lý
AI
1
Điều vô lý
1
Điều vô lý
1
Điều vô lý