desplegable
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/despleˈɡable/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có thể gập lại, có thể gấp lại đượctính từfold-out, folding, foldable, foldaway
- Kéo ratính từpull-out
- Thả xuống, kéo xuốngtính từdropdown, pull-down
- Gấp ra, gấp lại (một trang quá lớn được gấp lại thành một cuốn sách hoặc tạp chí)danh từfoldout, gatefold (an overlarge page that is folded into a book or magazine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desplegableDạng gốc (base form)
- desplegablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| menú desplegable | Danh sách thả xuống |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự rút lui
- pullout