Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desparramamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đổ tràn
danh từ
spilling
2
Sự tán xạ
danh từ
scattering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desparramamiento
Dạng gốc
(base form)
desparramamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scattering
Lượng rải rác, số ít rải rác
spilling
Làm tràn, làm đổ
AI
1
Đổ tràn
2
Sự tán xạ
1
Đổ tràn
2
Sự tán xạ
1
Đổ tràn
2
Sự tán xạ