Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desorientación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desoɾjentaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Mất phương hướng
danh từ
disorientation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desorientación
Dạng gốc
(base form)
desorientaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
迷失
mí shī
Lạc, mất phương hướng
无所适从
wú suǒ shì cóng
Lúng túng không biết theo ai, mất phương hướng, bối rối
转向
zhuǎn xiàng
Mất phương hướng, lạc hướng
Tiếng Anh
disorientation
Mất phương hướng, mất định hướng
AI
1
Mất phương hướng
1
Mất phương hướng
1
Mất phương hướng