Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmoralización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desmoɾaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Mất tinh thần
danh từ
demoralization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmoralización
Dạng gốc
(base form)
desmoralizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demoralization
Hành vi làm băng hoại, phá hoại tinh thần, kỷ luật, lòng dũng cảm, hy vọng, v.v. hoặc tình trạng băng hoại, sa đọa về tinh thần
AI
1
Mất tinh thần
1
Mất tinh thần
1
Mất tinh thần