Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmonte
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈmonte/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giải phóng mặt bằng
danh từ
clearance
2
Phá rừng
danh từ
forest clearing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmonte
Dạng gốc
(base form)
desmonte
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desmonte
desmonte
rarse
Cởi mũ của một người
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clearance
Sự dọn quang
AI
1
Giải phóng mặt bằng
2
Phá rừng
1
Giải phóng mặt bằng
2
Phá rừng
1
Giải phóng mặt bằng
2
Phá rừng