Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmesuradamente
C2
trạng từ
(adverb)
/desmesuˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quá mức
trạng từ
inordinately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超级
chāo jí
Siêu, quá mức
过
guò
Quá mức, quá độ
Tiếng Anh
inordinately
Quá quắt, quá đáng
AI
1
Quá mức
1
Quá mức
1
Quá mức