desmembración
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desmembɾaˈθjon/
Nghĩa chính
- Chia tay; tan vỡdanh từbreaking up; breaking apart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desmembraciónDạng gốc (base form)
- desmembracionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh