Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmanejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desmaˈnexo/
Nghĩa chính
1
Quản lý sai lầm
danh từ
mismanagement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmanejo
Dạng gốc
(base form)
desmanejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mismanagement
Sự quản lý tồi
AI
1
Quản lý sai lầm
1
Quản lý sai lầm
1
Quản lý sai lầm