Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desintegración
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desinteɡɾaˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tan rã
danh từ
disintegration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desintegración
Dạng gốc
(base form)
desintegraci
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desintegración
foto
desintegración
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
四分五裂
sì fēn wǔ liè
Chia năm xẻ bảy, tan rã, rạn nứt
解
jiě
Tan rã, chia ra
分崩离析
fēn bēng lí xī
Tan rã, vỡ vụn, rạn nứt
Tiếng Anh
disintegration
Sự tan rã, sự phân rã
AI
1
Sự tan rã
1
Sự tan rã
1
Sự tan rã