Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desinfección
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desinfeɡˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tẩy uế
danh từ
disinfection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desinfección
Dạng gốc
(base form)
desinfecci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disinfection
Sự tẩy uế
AI
1
Sự tẩy uế
1
Sự tẩy uế
1
Sự tẩy uế