deshabitado
C2tính từ (adjective)
/desabiˈtado/
Nghĩa chính
- Không có người ởtính từuninhabited
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deshabitadoDạng gốc (base form)
- deshabitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- deshabitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- deshabitadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh