Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desguazador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt, vũ nữ thoát y
danh từ
breaker, stripper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desguazador
Dạng gốc
(base form)
desguazador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breaker
Sóng lớn vỗ bờ
AI
1
Máy cắt
1
Máy cắt
1
Máy cắt