Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
desgravación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desɡɾabaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự cứu tế
danh từ
relief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desgravación
Dạng gốc
(base form)
desgravaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relief
Sự giảm nhẹ; sự khuây khỏa
Ví dụ
Cubrir
tantos
y
tan
complejos
frentes
puede
hacerse
reduciendo
el
fraude
fiscal
,
eliminando
desgravaciones
fiscales
(
sobre
todo
en
Sociedades
),
simplificando
el
IRPF
y
construyendo
un
nuevo
IVA
.
AI
1
Sự cứu tế
1
Sự cứu tế
1
Sự cứu tế