Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desgarradoramente
trạng từ
(adverb)
/desɡaraˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Áp đảo
trạng từ
overwhelmingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铺天盖地
pū tiān gài dì
Ngập trời ngập đất, bao trùm, áp đảo
Tiếng Anh
overwhelmingly
Áp đảo, tột cùng, mãnh liệt
AI
1
Áp đảo
1
Áp đảo
1
Áp đảo