Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desfibradora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desfibɾaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy hủy tài liệu
danh từ
shredder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desfibradora
Dạng gốc
(base form)
desfibradora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shredder
Người xé vụn, máy xé
AI
1
Máy hủy tài liệu
1
Máy hủy tài liệu
1
Máy hủy tài liệu