Dịch

desenfado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desenˈfado/

Nghĩa chính

  1. Sự tự tindanh từself-assurance, confidence
  2. Dễ dàng (trạng thái hoặc phẩm chất không có sự tức giận)danh từease (a state or quality lacking anger)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desenfadoDạng gốc (base form)
  2. desenfadosSố nhiều (plural)

AI