Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desempotrador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desempotɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Nút chặn
danh từ
stopper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desempotrador
Dạng gốc
(base form)
desempotrador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stopper
Vật cản, người ngăn chặn
AI
1
Nút chặn
1
Nút chặn
1
Nút chặn