Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desechamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deset͡ʃaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sa thải
danh từ
dismissal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desechamiento
Dạng gốc
(base form)
desechamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解除
jiě chú
Cách chức, sa thải
Tiếng Anh
dismissal
Hành động sa thải
AI
1
Sa thải
1
Sa thải
1
Sa thải