Dịch

descripción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/deskɾibˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự miêu tả, bản mô tảdanh từdescription

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. descripciónDạng gốc (base form)
  2. descripcionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

breve descripciónChưa có nghĩa
descripción detalladaChưa có nghĩa
descripción físicaChưa có nghĩa
hacer una descripciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đưa ra một bản mô tả chi tiết về vụ tai nạn.
  • .Anh ấy đã miêu tả chi tiết từng phút của bữa tối.
  • ¿ ?Bạn có thể cho tôi một bản mô tả ngắn gọn về tên trộm không?

AI