descripción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/deskɾibˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự miêu tả, bản mô tảdanh từdescription
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descripciónDạng gốc (base form)
- descripcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breve descripción | Chưa có nghĩa | |
| descripción detallada | Chưa có nghĩa | |
| descripción física | Chưa có nghĩa | |
| hacer una descripción | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 说明Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã đưa ra một bản mô tả chi tiết về vụ tai nạn.
- .Anh ấy đã miêu tả chi tiết từng phút của bữa tối.
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi một bản mô tả ngắn gọn về tên trộm không?