Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descreimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deskɾeiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự hoài nghi
danh từ
disbelief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descreimiento
Dạng gốc
(base form)
descreimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀疑
huái yí
Nghi ngờ, hoài nghi
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Nửa tin nửa ngờ, hoài nghi
Tiếng Anh
disbelief
Sự thiếu tin tưởng
AI
1
Sự hoài nghi
1
Sự hoài nghi
1
Sự hoài nghi