Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descontroladamente
trạng từ
(adverb)
/deskontɾoˌladaˈmente/
Nghĩa chính
1
Điên cuồng; ngoài tầm kiểm soát
trạng từ
wildly; out of control
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wildly
Một cách bừa bãi
AI
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng