Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descontrol
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deskonˈtɾol/
Nghĩa chính
1
Thiếu kiểm soát hoặc trật tự; sự ngang ngược
danh từ
a lack of control or order; unruliness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
descontrol
descontrol
ado
Không kiểm soát được, ngang ngược, hoang dã
tính từ
C1
descontrol
adamente
Điên cuồng; ngoài tầm kiểm soát
trạng từ
descontrol
ar
Mất kiểm soát
động từ
AI
1
Thiếu kiểm soát hoặc trật tự
1
Thiếu kiểm soát hoặc trật tự
1
Thiếu kiểm soát hoặc trật tự