Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desconsolidación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tan rã
danh từ
deconsolidation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desconsolidación
Dạng gốc
(base form)
desconsolidaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
四分五裂
sì fēn wǔ liè
Chia năm xẻ bảy, tan rã, rạn nứt
解
jiě
Tan rã, chia ra
分崩离析
fēn bēng lí xī
Tan rã, vỡ vụn, rạn nứt
Tiếng Anh
deconsolidation
Việc tách các thành phần của một lô hàng tổng hợp (thường là trong một container chung) để giao cho người nhận hàng tương ứng
AI
1
Sự tan rã
1
Sự tan rã
1
Sự tan rã