Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descongestivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi
danh từ
decongestant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descongestivo
Dạng gốc
(base form)
descongestivo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decongestant
Thuốc thông mũi, thuốc trị nghẹt mũi
AI
1
Thuốc thông mũi
1
Thuốc thông mũi
1
Thuốc thông mũi