Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descifre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈsifɾe/
Nghĩa chính
1
Giải mã
danh từ
decipherment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descifre
Dạng gốc
(base form)
descifre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desciframiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decipherment
Việc phân tích các tài liệu được viết bằng ngôn ngữ cổ, nơi ngôn ngữ chưa được biết đến hoặc kiến thức về ngôn ngữ đó đã bị thất lạc
AI
1
Giải mã
1
Giải mã
1
Giải mã