Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desbloqueo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desbloˈkeo/
Nghĩa chính
1
Bỏ chặn
danh từ
unblocking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desbloqueo
Dạng gốc
(base form)
desbloqueo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unblocking
Quá trình mà một cái gì đó được bỏ chặn
AI
1
Bỏ chặn
1
Bỏ chặn
1
Bỏ chặn