Dịch

unblocking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một cái gì đó được bỏ chặndanh từThe process by which something is unblocked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unblockingDạng gốc (base form)
  2. unblockingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

personal unblocking keydanh từTrong điện thoại di động được trang bị thẻ SIM, một mã có khả năng mở khóa bàn phím khi nhập sai mã PIN ba lần

AI