unblocking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mà một cái gì đó được bỏ chặndanh từThe process by which something is unblocked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unblockingDạng gốc (base form)
- unblockingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personal unblocking keydanh từ | danh từ | Trong điện thoại di động được trang bị thẻ SIM, một mã có khả năng mở khóa bàn phím khi nhập sai mã PIN ba lần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha