Dịch

desatinado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điên rồ, vô lý, ngớ ngẩntính từcrazy, unreasonable, nonsensical
  2. Phân từ hai của desatinarđộng từpast participle of desatinar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desatinadoDạng gốc (base form)
  2. desatinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desatinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desatinadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn không nghĩ rằng điều đó hơi vô lý sao?
  • , .Thật không may, Internet mang lại cho những kẻ cực đoan và cố chấp đủ mọi thành phần cơ hội tương tự để phơi bày những ý tưởng vô lý và nguy hiểm.

AI