desastrado
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhếch nhác, bừa bộntính từscruffy, messy
- Không maytính từunlucky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desastradoDạng gốc (base form)
- desastradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desastradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desastradaGiống cái (feminine)