Dịch

desastrado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhếch nhác, bừa bộntính từscruffy, messy
  2. Không maytính từunlucky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desastradoDạng gốc (base form)
  2. desastradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desastradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desastradaGiống cái (feminine)

AI