desarraigo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈraiɡo/
Nghĩa chính
- Nhổ bỏdanh từuprooting
- Sự ghẻ lạnhdanh từestrangement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desarraigoDạng gốc (base form)
- desarraigosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ghẻ lạnh