Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desarmador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desaɾmaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Tuốc nơ vít
danh từ
screwdriver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desarmador
Dạng gốc
(base form)
desarmador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
destornillador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screwdriver
Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít
AI
1
Tuốc nơ vít
1
Tuốc nơ vít
1
Tuốc nơ vít