Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
desalinización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desaliniθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Khử muối
danh từ
desalinization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
desalinate
Khử muối
desalt
Loại muối, khử muối
desalination
Sự khử muối
Ví dụ
La
desalinización
es
cada
vez
más
eficiente
,
pero
Castilla-La
Mancha
no
tiene
salida
al
mar
,
no
puede
utilizar
esa
alternativa
.
AI
1
Khử muối
1
Khử muối
1
Khử muối