desaguisado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thái quátính từoutrageous
- Phẫn nộdanh từoutrage
- Sự lộn xộndanh từmess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desaguisadoDạng gốc (base form)
- desaguisadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desaguisadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desaguisadaGiống cái (feminine)