Dịch

desafeitado

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chưa cạo râudanh từunshaven

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desafeitadoDạng gốc (base form)
  2. desafeitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desafeitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desafeitadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chưa cạo râu
  1. unshaven

AI