desafeitado
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chưa cạo râudanh từunshaven
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desafeitadoDạng gốc (base form)
- desafeitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desafeitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desafeitadaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chưa cạo râu
- unshaven