Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desacorde
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hòa âm
tính từ
discordant
2
Phản đối; mâu thuẫn
tính từ
opposing; conflicting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desacorde
Dạng gốc
(base form)
desacorde
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
opposing
Chống lại
discordant
Bất hòa, xung khắc, mâu thuẫn
AI
1
Không hòa âm
2
Phản đối
1
Không hòa âm
2
Phản đối
1
Không hòa âm
2
Phản đối