desacato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈkato/
Nghĩa chính
- Khinh thường (sự thiếu tôn trọng công khai hoặc cố ý không vâng lời chính quyền)danh từcontempt (open disrespect or willful disobedience of the authority)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desacatoDạng gốc (base form)
- desacatosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ,