Dịch

desacato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈkato/

Nghĩa chính

  1. Khinh thường (sự thiếu tôn trọng công khai hoặc cố ý không vâng lời chính quyền)danh từcontempt (open disrespect or willful disobedience of the authority)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desacatoDạng gốc (base form)
  2. desacatosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ,

AI