derretido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/dereˈtido/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chảy, tan chảytính từmelted
- Say đắm, si tìnhtính từextremely in love, lovesick
- Bê tông lỏng, vữa xi măngdanh từconcrete
- Quá khứ phân từ của derretirđộng từpast participle of derretir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derretidoDạng gốc (base form)
- derretidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- derretidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- derretidaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bánh mì kẹp phô mai nướng
- grilled cheese (a snack consisting of grated cheese toasted in a bread roll)
Ví dụ
- .Bơ trong hộp đã tan chảy.
- .Kem đã tan chảy rồi.
- , .Khi tuyết chưa tan, xe buýt sẽ không chạy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung