Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derrelicto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dereˈliɡto/
Nghĩa chính
1
Đắm tàu
danh từ
shipwreck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derrelicto
Dạng gốc
(base form)
derrelicto
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
naufragio
pecio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shipwreck
Xác tàu đắm, tàu đắm
AI
1
Đắm tàu
1
Đắm tàu
1
Đắm tàu