derivar
C1động từ (verb)
/deɾiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bắt nguồn, chuyển hướngđộng từto derive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể derivarDanh động từ derivandoPhân từ derivado
| Presente | |
|---|---|
| yo | derivo |
| tú | derivas |
| él/ella/Ud. | deriva |
| nosotros | derivamos |
| vosotros | deriváis |
| ellos/Uds. | derivan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| función derivada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các câu ngắn được bắt nguồn từ một kinh nghiệm lớn.
- .Cuộc trò chuyện đã chuyển sang các chủ đề khác.
- .Đạo hàm của một hàm được định nghĩa trên một miền.