derivado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/deɾiˈbado/
Nghĩa chính
- Đạo hàmdanh từderivative
- Phân từ quá khứ của derivarđộng từpast participle of derivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derivado financiero | Công cụ tài chính phái sinh | |
| producto derivado | Sản phẩm phái sinh | |
| mercado de derivadosdanh từ | danh từ | Thị trường phái sinh |
| derivado químico | Chưa có nghĩa | |
| ecuación en derivadas parciales | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc derivadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đạo hàm của một hàm số được định nghĩa trên một miền.
- , .Lợn được nuôi chủ yếu vì thịt, mỡ và đa dạng các sản phẩm được suy ra mà chúng cung cấp.
- .Nhiều thuật ngữ dùng trong sinh học được suy ra từ tiếng Latin.