Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
depurado
C2
tính từ
(adjective)
/depuˈɾado/
Nghĩa chính
1
Tinh chế
tính từ
refined
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
depurado
Dạng gốc
(base form)
depurad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
depurado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
depurad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refined
Khôn khéo, tỏ vẻ thông thái
Họ từ
(word family)
cùng gốc
depurado
depurado
ra
Công trình thoát nước, cơ sở xử lý nước thải
danh từ
C2
depurado
r
Thanh lọc
danh từ, tính từ
C2
Ví dụ
técnica
depurada
AI
1
Tinh chế
1
Tinh chế
1
Tinh chế