Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deplorablemente
trạng từ
(adverb)
/deploˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Thật đáng tiếc
trạng từ
deplorably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Đáng tiếc, thật đáng tiếc
Tiếng Anh
deplorably
Đáng trách, đáng chỉ trích
AI
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc