Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dentro de algo
Nghĩa chính
1
Ở bên trong cái gì
Ví dụ
El
gato
duerme
dentro
de
la
caja
.
Con mèo đang ngủ bên trong chiếc hộp.
Xuất hiện ở từ khác
dentro
kết hợp
ở bên trong cái gì
AI
1
Ở bên trong cái gì
1
Ở bên trong cái gì
1
Ở bên trong cái gì