Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
densimetría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/densimeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Phép đo mật độ
danh từ
densimetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
densimetría
Dạng gốc
(base form)
densimetría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
densimetry
Đo mật độ bằng mật độ kế
AI
1
Phép đo mật độ
1
Phép đo mật độ
1
Phép đo mật độ