denotar
C1động từ (verb)
/denoˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hiển thịđộng từto show
- Biểu thịđộng từto denote
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể denotarDanh động từ denotandoPhân từ denotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | denoto |
| tú | denotas |
| él/ella/Ud. | denota |
| nosotros | denotamos |
| vosotros | denotáis |
| ellos/Uds. | denotan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 表示Tiếng Trungtương đương