denominación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/denominaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Tên gọi, danh xưng, giáo pháidanh từdenomination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denominaciónDạng gốc (base form)
- denominacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| denominación de origen | Chưa có nghĩa | |
| denominación oficial | Chưa có nghĩa | |
| denominación popular | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- nombređồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng cho tên gọi của tổ chức, sản phẩm hoặc khái niệm.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cây này có nhiều tên địa phương.